毓粹

yù cuìdục túy

Hán Việt: dục túy · Pinyin: yù cuì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹毓精。

Cấu tạo: 毓 (dục) + 粹 (túy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹毓精。

Từ liên quan

Gần nghĩa

毓婷 · 粹1. · 粹2. · 粹面盎背 · 毓丹 · 毓养 · 毓圣 · 毓德