毓养 yù yǎng·dục dưỡng Hán Việt: dục dưỡng · Pinyin: yù yǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.育养,培养。 Cấu tạo: 毓 (dục) + 養 (dưỡng)Pinyinyù yǎngHán Việtdục dưỡngCấu tạo毓 + 養 · dục + dưỡng nghĩa thành phần: dục + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.育养,培养。 Từ liên quan Gần nghĩa养伤 · 养兵 · 养分 · 养地 · 养大 · 养女 · 养子 · 养家