比上不足, 比下有餘

bǐ shàng bù zú,bǐ xià yǒu yú

Pinyin: bǐ shàng bù zú,bǐ xià yǒu yú

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (thượng) + (bất) + (túc) + , + + (bỉ) + (hạ) + (hữu) + (dư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指满足现状, 不求进取的思想状态, 也指处于中间状态。