比上不足, 比下有餘
Pinyin: bǐ shàng bù zú,bǐ xià yǒu yú
Tổng quan
Cấu tạo: 比 (bỉ) + 上 (thượng) + 不 (bất) + 足 (túc) + , + + 比 (bỉ) + 下 (hạ) + 有 (hữu) + 餘 (dư)
Pinyin: bǐ shàng bù zú,bǐ xià yǒu yú
Cấu tạo: 比 (bỉ) + 上 (thượng) + 不 (bất) + 足 (túc) + , + + 比 (bỉ) + 下 (hạ) + 有 (hữu) + 餘 (dư)