比上不足,比下有余
Tổng quan
trung bình。指中等水平。
Cấu tạo: 比 (bỉ) + 上 (thượng) + 不 (bất) + 足 (túc) + , + 比 (bỉ) + 下 (hạ) + 有 (hữu) + 余 (dư)
Nghĩa
Việt
- Cihui trung bình。指中等水平。
trung bình。指中等水平。
Cấu tạo: 比 (bỉ) + 上 (thượng) + 不 (bất) + 足 (túc) + , + 比 (bỉ) + 下 (hạ) + 有 (hữu) + 余 (dư)