比上不足比下有餘

bǐ shàng bù zú bǐ xià yǒu yú bỉ thượng bất túc bỉ hạ hữu dư

Hán Việt: bỉ thượng bất túc bỉ hạ hữu dư · Pinyin: bǐ shàng bù zú bǐ xià yǒu yú

Tổng quan

không bằng người giỏi nhất nhưng hơn người kém | có thể chấp nhận được

Cấu tạo: (bỉ) + (thượng) + (bất) + (túc) + (bỉ) + (hạ) + (hữu) + (dư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không bằng người giỏi nhất nhưng hơn người kém | có thể chấp nhận được