比上不足,比下有餘

bǐ shàng bù zú,bǐ xià yǒu yú

Pinyin: bǐ shàng bù zú,bǐ xià yǒu yú

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (thượng) + (bất) + (túc) + + (bỉ) + (hạ) + (hữu) + (dư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 (諺語)比上面的差些,比下邊的又強一點。如:「以他目前的收入,應付生活的開銷儘夠了,雖然比上不足,也還比下有餘。」

Eng

  • CC-CEDICT neither the best nor the worst; not too bad; better than some
  • Cihui neither the best nor the worst; not too bad; better than some