比亚迪 bǐ yà dí·bỉ á địch Hán Việt: bỉ á địch · Pinyin: bǐ yà dí Tổng quan Công ty BYD (tên công ty) Cấu tạo: 比 (bỉ) + 亞 (á) + 迪 (địch)Pinyinbǐ yà díHán Việtbỉ á địchTừ loạidanhCấu tạo比 + 亞 + 迪 · bỉ + á + địch nghĩa thành phần: bỉ + á + địch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 BYDEngCihui BYD Company (company name) Từ liên quan Gần nghĩa比亚迪汽车 · 比亚 · 比亚乔猿 · 比亚法拉 · 比亚里卡 · 比亚里茨