比亚法拉

bǐ yà fǎ lābỉ á pháp lạp

Hán Việt: bỉ á pháp lạp · Pinyin: bǐ yà fǎ lā

Tổng quan

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 亞 (á) + 法 (pháp) + 拉 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Biafra

Đức

  • Handedict Biafra (ehem. Staat in Afrika, 1967-1970)

Từ liên quan

Gần nghĩa

法拉第笼 · 比亚迪 · 比亚迪汽车 · 法拉利 · 法拉盛 · 法拉第 · 法拉计 · 比亚韦斯托克