比例失調的情況

bǐ lì shī tiáo de qíng kuàng bỉ lệ thất điều đích tình huống

Hán Việt: bỉ lệ thất điều đích tình huống · Pinyin: bǐ lì shī tiáo de qíng kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (lệ) + (thất) + 調 (điều) + (đích) + (tình) + (huống)