比森特福克斯克薩達
bỉ sâm đặc phúc khắc tư khắc tát đạt
Hán Việt: bỉ sâm đặc phúc khắc tư khắc tát đạt · Pinyin: bǐ sēn tè fú kè sī kè sà dá
Tổng quan
Cấu tạo: 比 (bỉ) + 森 (sâm) + 特 (đặc) + 福 (phúc) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 克 (khắc) + 薩 (tát) + 達 (đạt)