比較便宜的價格
bỉ giác tiện nghi đích giá cách
Hán Việt: bỉ giác tiện nghi đích giá cách · Pinyin: bǐ jiào pián yi de jià gé
Tổng quan
Cấu tạo: 比 (bỉ) + 較 (giác) + 便 (tiện) + 宜 (nghi) + 的 (đích) + 價 (giá) + 格 (cách)