毘曇成實 bì đàm thành thật Hán Việt: bì đàm thành thật Tổng quan (雜名)小乘之毘曇宗與成實宗也,與言俱舍成實同。☸ Cấu tạo: 毘 (bì) + 昙 (đàm) + 成 (thành) + 实 (thật)Hán Việtbì đàm thành thậtCấu tạo毘 + 昙 + 成 + 实 · bì + đàm + thành + thật nghĩa thành phần: bì + đàm + thành + thật Nghĩa ViệtCihui (雜名)小乘之毘曇宗與成實宗也,與言俱舍成實同。☸ Từ liên quan Gần nghĩa毘曇孔子 · 毘曇有門 · 成实宗 · 成實二種觀 · 成實偏空觀 · 成實四善根 · 成實論 · 毘曇宗