毛弞

máo shěn

Pinyin: máo shěn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即毛嫱。

Cấu tạo: 毛 (mao) + 弞

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即毛嫱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

毛丛 · 毛僧 · 毛利 · 毛刷 · 毛刺 · 毛厕 · 毛厚 · 毛发