毛澤東哲學批註集
mao trạch đông triết học phê chú tập
Hán Việt: mao trạch đông triết học phê chú tập · Pinyin: máo zé dōng zhé xué pī zhù jí
Tổng quan
Cấu tạo: 毛 (mao) + 澤 (trạch) + 東 (đông) + 哲 (triết) + 學 (học) + 批 (phê) + 註 (chú) + 集 (tập)