毛骨聳然

máo gǔ sǒng rán mao cốt tủng nhiên

Hán Việt: mao cốt tủng nhiên · Pinyin: máo gǔ sǒng rán

Tổng quan

rợn cả tóc gáy

Cấu tạo: (mao) + (cốt) + (tủng) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rợn cả tóc gáy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极度恐惧与惊慌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"毛骨悚然"。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不寒而栗 · 心惊胆跳 · 胆战心惊

Từ trái nghĩa

无所畏惧 · 面不改容