毡靴

zhān xuēchiên ngoa

Hán Việt: chiên ngoa · Pinyin: zhān xuē

Tổng quan

ủng dạ

Cấu tạo: 氈 (chiên) + 靴 (ngoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui valenki (giày truyền thống của Nga)
  • Tần suất từ ủng dạ , valenki (giày truyền thống của Nga)
  • Biên soạn 氈靴 hānxuē n. felt boots M:¹shuāng

Eng

  • Cihui felt boots; valenki (traditional Russian footwear)
  • Tần suất từ 氈靴 hānxuē n. felt boots M:¹shuāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

毡子 · 毡房 · 毡条 · 毡状 · 氈房 · 氈條 · 氈裘 · 靴匠