毬場 cầu tràng Hán Việt: cầu tràng Tổng quan Cấu tạo: 毬 (cầu) + 场 (tràng)Hán Việtcầu tràngCấu tạo毬 + 场 · cầu + tràng nghĩa thành phần: cầu + tràng Từ liên quan Gần nghĩa场儿 · 场区 · 场合 · 场圃 · 场地 · 场子 · 场所 · 场景