珊卓 shān zhuó·san trác Hán Việt: san trác · Pinyin: shān zhuó Tổng quan Sandra (tên) Cấu tạo: 珊 (san) + 卓 (trác)Pinyinshān zhuóHán Việtsan trácTừ loạidanhCấu tạo珊 + 卓 · san + trác nghĩa thành phần: san + trác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 SandraEngCihui Sandra (name) Từ liên quan Gần nghĩa卓倚 · 卓兰 · 卓尔 · 卓尼 · 卓异 · 卓拔 · 卓朔 · 卓求