氂虱 li sắt Hán Việt: li sắt Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.喻极细微之物。语本《列子.汤问》"昌(纪昌)以牦悬虱于牖﹐南面而望之。旬日之间﹐浸大也。" Cấu tạo: 牦 (li) + 虱 (sắt)Hán Việtli sắtCấu tạo牦 + 虱 · li + sắt nghĩa thành phần: li + sắt Từ liên quan Gần nghĩa牦牛 · 虱卵 · 虱子 · 虱病 · 虱子的 · 虱目鱼 · 虱多不痒 · 氂纓