氏族的团结

thị tộc đích đoàn kết

Hán Việt: thị tộc đích đoàn kết

Tổng quan

tinh thần thị tộc, tinh thần đoàn thể, sự trung thành (với một người lãnh đạo), chế độ thị tộc; sự chia thành thị tộc, sự chia thành bè đảng; phe phái

Cấu tạo: 氏 (thị) + 族 (tộc) + 的 (đích) + 團 (đoàn) + 結 (kết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình anh em

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi clanship

Từ liên quan

Gần nghĩa

团结一致 · 团结一心 · 团结就是力量 · 团结工会 · 氏族制度 · 团结一致的 · 团结如一人 · 团结互助