民乐

mín yuèdân nhạc

Hán Việt: dân nhạc · Pinyin: mín yuè

Tổng quan

nhạc cụ dân gian; nhạc dân tộc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.民族器乐。

Cấu tạo: 民 (dân) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn folk instrumental music

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.民族器乐。

Eng

  • Cihui see 民樂縣; 民乐县

Đức

  • Handedict Volksmusik (S, Mus)

other

  • Nguồn khác Nền âm nhạc được lưu truyền trong dân gian

Từ liên quan

Gần nghĩa

民乐县 · 乐业 · 乐东 · 乐之 · 乐乐 · 乐事 · 乐于 · 乐亭