民众保护者

dân chúng bảo hộ giả

Hán Việt: dân chúng bảo hộ giả

Tổng quan

(sử học) quan bảo dân, diễn đàn, khán đài

Cấu tạo: 民 (dân) + 衆 (chúng) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người bảo vệ dân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tribune

Từ liên quan

Gần nghĩa

民众团体 · 民众领袖 · 民众服务社 · 民众之声 · 民众代表 · 民众教育 · 民众补校 · 民众运动