民众服务社

dân chúng phục vụ xã

Hán Việt: dân chúng phục vụ xã

Tổng quan

Cấu tạo: 民 (dân) + 衆 (chúng) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 社 (xã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung tâm dịch vụ dân
  • Biên soạn fúwùshè p.w. public service center

Eng

  • Cihui 民眾服務社 ínzhòng fúwùshè p.w. public service center

Từ liên quan

Gần nghĩa

民众保护者 · 民众团体 · 民众领袖 · 民众之声 · 民众代表 · 民众教育 · 民众补校 · 民众运动