民族事物委員會

dân tộc sự vật ủy viên hội

Hán Việt: dân tộc sự vật ủy viên hội

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (tộc) + (sự) + (vật) + (ủy) + (viên) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 民族事物委員會 ínzú Shìwù Wěiyuánhuì p.w. Nationalities Affairs Commission