民族獨立主義者
dân tộc độc lập chủ nghĩa giả
Hán Việt: dân tộc độc lập chủ nghĩa giả · Pinyin: mín zú dú lì zhǔ yì zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 獨 (độc) + 立 (lập) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)
Hán Việt: dân tộc độc lập chủ nghĩa giả · Pinyin: mín zú dú lì zhǔ yì zhě
Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 獨 (độc) + 立 (lập) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)