民权县

mín quán xiàndân quyền huyền

Hán Việt: dân quyền huyền · Pinyin: mín quán xiàn

Tổng quan

huyện Minquan ở Shangqiu 商丘[shāng qiū], Hà Nam

Cấu tạo: 民 (dân) + 權 (quyền) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Minquan ở Shangqiu 商丘, Hà Nam

Eng

  • Cihui Minquan, a county in Shangqiu City 商丘市, Henan

Đức

  • Handedict Minquan (Kreis in Henan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

民权 · 民权主义 · 民权党员 · 民權 · 權縣 · 民权初步 · 民权运动