民权党员

dân quyền đảng viên

Hán Việt: dân quyền đảng viên

Tổng quan

đng viên đng Uých (đng tiền thân của đng Tự do ở Anh)

Cấu tạo: 民 (dân) + 權 (quyền) + 黨 (đảng) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đảng viên dân quyền

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi whig

Từ liên quan

Gần nghĩa

民权主义 · 民权县 · 民权初步 · 民权运动 · 党员证 · 党员积极分子