民生在勤,勤則不匱
Pinyin: mín shēng zài qín,qín zé bù kuì
Tổng quan
Cấu tạo: 民 (dân) + 生 (sanh) + 在 (tại) + 勤 (cần) + , + 勤 (cần) + 則 (tắc) + 不 (bất) + 匱 (quỹ)
Pinyin: mín shēng zài qín,qín zé bù kuì
Cấu tạo: 民 (dân) + 生 (sanh) + 在 (tại) + 勤 (cần) + , + 勤 (cần) + 則 (tắc) + 不 (bất) + 匱 (quỹ)