民間貿易辦事處

dân gian mậu dịch bạn sự xử

Hán Việt: dân gian mậu dịch bạn sự xử

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (gian) + 貿 (mậu) + (dịch) + (bạn) + (sự) + (xử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 民間貿易辦事處 ínjiān màoyì bànshìchù n. non-governmental trade office