氣體色譜分析法
khí thể sắc phổ phân tích pháp
Hán Việt: khí thể sắc phổ phân tích pháp · Pinyin: qì tǐ sè pǔ fēn xī fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 氣 (khí) + 體 (thể) + 色 (sắc) + 譜 (phổ) + 分 (phân) + 析 (tích) + 法 (pháp)
Hán Việt: khí thể sắc phổ phân tích pháp · Pinyin: qì tǐ sè pǔ fēn xī fǎ
Cấu tạo: 氣 (khí) + 體 (thể) + 色 (sắc) + 譜 (phổ) + 分 (phân) + 析 (tích) + 法 (pháp)