气泵
KHÍ BƠM
Hán Việt: KHÍ BƠM · Pinyin: qì bèng
Tổng quan
ống bơm; bơm hơi
用来抽气或压缩气体的泵。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bơm khí
- VietPhrases bơm hơi
- Biên soạn air pump M:¹tái
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用来抽气或压缩气体的泵。
Eng
- Cihui air pump
Đức
- Handedict Luftpumpe
Hán Việt: KHÍ BƠM · Pinyin: qì bèng
ống bơm; bơm hơi
用来抽气或压缩气体的泵。