气鼓 khí cổ Hán Việt: khí cổ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 中醫上指由於氣滯礙而形成的鼓脹。也稱為「氣脹」。 Cấu tạo: 氣 (khí) + 鼓 (cổ)Hán Việtkhí cổTừ loạidanhCấu tạo氣 + 鼓 · khí + cổ nghĩa thành phần: khí + cổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chướng hơiMainlandKaggle Zh-Vi tympaniaEngCihui tympaniaTần suất từ tympania Từ liên quan Gần nghĩa气鼓鼓 · 气井 · 气人 · 气体 · 气候 · 气切 · 气割 · 气力