氛坱

Tổng quan

Cấu tạo: 氛 (phân) + 坱

Từ liên quan

Gần nghĩa

坱圠 · 坱然 · 氛围 · 氛围编程 · 坱坙 · 坱莽 · 坱軋 · 坱轧