氣壓

qì yākhí áp

Hán Việt: khí áp · Pinyin: qì yā

Tổng quan

khí áp; hơi ép

新华 · Tân Hoa Đại lục

气体的压强,通常指大气的压强。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

大氣的重量所產生的壓力。參見「大氣壓力」條。

Cấu tạo: 氣 (khí) + 壓 (áp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 氣壓 qìyā n. atmospheric pressure

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大氣的重量所產生的壓力。參見「大氣壓力」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气体的压强,通常指大气的压强。
  • Kaggle Zh-Vi air pressure

Eng

  • Cihui atmospheric pressure; barometric pressure

Đức

  • Handedict Luftdruck (S, Met)

other

  • Nguồn khác Sức ép, sức đẩy của không khí

Từ liên quan

Gần nghĩa

氣壓表 · 氣壓計 · 压下 · 壓價 · 壓伏 · 壓低 · 壓住 · 壓倒