壓伏 yā fú·áp phục Hán Việt: áp phục · Pinyin: yā fú Tổng quan biến thể của 壓服 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"压服"。 Cấu tạo: 壓 (áp) + 伏 (phục)Pinyinyā fúHán Việtáp phụcTừ loạitínhCấu tạo壓 + 伏 · áp + phục nghĩa thành phần: áp + phục Nghĩa ViệtCihui 压服MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"压服"。EngCihui variant of 壓服; 压服 Từ liên quan Gần nghĩa伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏擊 · 伏刑 · 伏劍 · 伏臥