氤鬱
nhân úc
Hán Việt: nhân úc · Pinyin: yīn yù
Tổng quan
1.浓郁貌。
氣味濃郁。唐.裴鉶《傳奇.裴航》:「但覺異香氤鬱,透於戶外。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nồng郁
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 氣味濃郁。唐.裴鉶《傳奇.裴航》:「但覺異香氤鬱,透於戶外。」
Hán Việt: nhân úc · Pinyin: yīn yù
1.浓郁貌。
氣味濃郁。唐.裴鉶《傳奇.裴航》:「但覺異香氤鬱,透於戶外。」