氨基糖苷類抗生素
Pinyin: ān jī táng gān lèi kàng shēng sù
Tổng quan
Cấu tạo: 氨 + 基 (cơ) + 糖 (đường) + 苷 + 類 (loại) + 抗 (kháng) + 生 (sanh) + 素 (tố)
Pinyin: ān jī táng gān lèi kàng shēng sù
Cấu tạo: 氨 + 基 (cơ) + 糖 (đường) + 苷 + 類 (loại) + 抗 (kháng) + 生 (sanh) + 素 (tố)