水下照相机 shuǐ xià zhào xiàng jī·thủy hạ chiếu tương ki Hán Việt: thủy hạ chiếu tương ki · Pinyin: shuǐ xià zhào xiàng jī Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 下 (hạ) + 照 (chiếu) + 相 (tương) + 機 (ki)Pinyinshuǐ xià zhào xiàng jīHán Việtthủy hạ chiếu tương kiCấu tạo水 + 下 + 照 + 相 + 機 · thủy + hạ + chiếu + tương + ki nghĩa thành phần: thủy + hạ + chiếu + tương + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy ảnh dưới nướcĐứcHandedict Unterwasserkamera Từ liên quan Gần nghĩa水下核爆炸 · 水下核试验 · 相机而动 · 相机而行 · 相机行事 · 水下用的 · 水下光度计 · 水下弹道学