水市

shuǐ shìthủy thị

Hán Việt: thủy thị · Pinyin: shuǐ shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水边的市集。

Cấu tạo: 水 (thủy) + 市 (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.水边的市集。

Từ liên quan

Gần nghĩa

市丈 · 市丝 · 市两 · 市井 · 市亩 · 市价 · 市侩 · 市值