水淺者大魚不遊
thủy thiển giả đại ngư bất du
Hán Việt: thủy thiển giả đại ngư bất du · Pinyin: shuǐ qiǎn zhě dà yú bù yóu
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 淺 (thiển) + 者 (giả) + 大 (đại) + 魚 (ngư) + 不 (bất) + 遊 (du)
Hán Việt: thủy thiển giả đại ngư bất du · Pinyin: shuǐ qiǎn zhě dà yú bù yóu
Cấu tạo: 水 (thủy) + 淺 (thiển) + 者 (giả) + 大 (đại) + 魚 (ngư) + 不 (bất) + 遊 (du)