水膜式潤版裝置
thủy mô thức nhuận bản trang trí
Hán Việt: thủy mô thức nhuận bản trang trí · Pinyin: shuǐ mó shì rùn bǎn zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 膜 (mô) + 式 (thức) + 潤 (nhuận) + 版 (bản) + 裝 (trang) + 置 (trí)