水蒸氣擴散阻力

shuǐ zhēng qì kuò sàn zǔ lì thủy chưng khí khoách tán trở lực

Hán Việt: thủy chưng khí khoách tán trở lực · Pinyin: shuǐ zhēng qì kuò sàn zǔ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (chưng) + (khí) + (khoách) + (tán) + (trở) + (lực)