水陆交通

shuǐ lù jiāo tōngthủy lục giao thông

Hán Việt: thủy lục giao thông · Pinyin: shuǐ lù jiāo tōng

Tổng quan

giao thông đường thủy và bộ

Cấu tạo: 水 (thủy) + 陸 (lục) + 交 (giao) + 通 (thông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giao thông đường thủy bộ
  • Google Alex v6 giao thông thủy bộ
  • Tần suất từ giao thông đường thủy và bộ
  • Biên soạn 水陸交通 huǐ-lù jiāotōng n. transportation by land and water

Eng

  • Cihui water and land transport
  • Tần suất từ 水陸交通 huǐ-lù jiāotōng n. transportation by land and water

Từ liên quan

Gần nghĩa

水陆毕陈 · 交通堵塞 · 交通大学 · 交通安全 · 交通工具 · 交通意外 · 交通拥挤 · 交通枢纽