永仁

yǒng rénvĩnh nhân

Hán Việt: vĩnh nhân · Pinyin: yǒng rén

Tổng quan

Huyện Vĩnh Nhân ở Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州

Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 仁 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 楚雄彝族自治州, Vân Nam

Eng

  • JMdict Einin era (1293.8.5-1299.4.25)
  • Cihui see 永仁縣; 永仁县

Đức

  • Handedict Yongren (Ort in Yunnan) (Eig, Geo)

ja

  • JMdict 永仁(えいにん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

永仁县 · 仁丹 · 仁义 · 仁儉 · 仁兄 · 仁勇 · 仁化 · 仁厚