永修

yǒng xiūvĩnh tu

Hán Việt: vĩnh tu · Pinyin: yǒng xiū

Tổng quan

huyện Vĩnh Tu ở Cửu Giang 九江, Giang Tây

Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 修 (tu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Vĩnh Tu
  • Tần suất từ huyện Vĩnh Tu ở Cửu Giang 九江, Giang Tây

Eng

  • Cihui see 永修縣; 永修县
  • Tần suất từ see 永修縣, 永修县[Yong3 xiu1 Xian4]

Đức

  • Handedict Yongxiu (Ort in Jiangxi) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

永修县 · 修𫇥 · 修世 · 修业 · 修为 · 修习 · 修书 · 修事