汁協 zhī xié·trấp hiệp Hán Việt: trấp hiệp · Pinyin: zhī xié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.和谐; 协调。 Cấu tạo: 汁 (trấp) + 協 (hiệp)Pinyinzhī xiéHán Việttrấp hiệpCấu tạo汁 + 協 · trấp + hiệp nghĩa thành phần: trấp + hiệp Từ liên quan Gần nghĩa協會 · 協作 · 協力 · 協辦 · 協助 · 协变 · 協同 · 協和