求竈頭不如告竈尾
cầu táo đầu bất như cáo táo vĩ
Hán Việt: cầu táo đầu bất như cáo táo vĩ · Pinyin: qiú zào tou bù rú gào zào wěi
Tổng quan
Cấu tạo: 求 (cầu) + 竈 (táo) + 頭 (đầu) + 不 (bất) + 如 (như) + 告 (cáo) + 竈 (táo) + 尾 (vĩ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"求灶头不如求灶尾"。