求生意志 qiú shēng yì zhì·cầu sanh ý chí Hán Việt: cầu sanh ý chí · Pinyin: qiú shēng yì zhì Tổng quan ý chí sống Cấu tạo: 求 (cầu) + 生 (sanh) + 意 (ý) + 志 (chí)Pinyinqiú shēng yì zhìHán Việtcầu sanh ý chíTừ loạidanhCấu tạo求 + 生 + 意 + 志 · cầu + sanh + ý + chí nghĩa thành phần: cầu + sanh + ý + chí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ý chí sinh tồnEngCihui the will to live Từ liên quan Gần nghĩa意志低沉 · 意志坚强 · 意志消沉 · 意志力 · 意志力丧失 · 意志地 · 意志坚强的 · 意志的