办寿

bạn thọ

Hán Việt: bạn thọ

Tổng quan

chuẩn bị tiệc thọ

Cấu tạo: 辦 (bạn) + 壽 (thọ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổ chức mừng thọ
  • VietPhrases chuẩn bị tiệc thọ
  • Biên soạn prepare a birthday celebration

Eng

  • Cihui 辦壽 ànshòu v.o. prepare a birthday celebration

Từ liên quan

Gần nghĩa

办事 · 办公 · 办到 · 办好 · 办妥 · 办学 · 办完 · 办差